xếp dỡ

xếp dỡ

Một công nhân đang xếp dỡ các thùng hàng từ xe tải.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp lấy xuống: "xếp dỡ" chỉ hành động sắp xếp hàng hóa, đồ vật lên một phương tiện (như xe, tàu, máy bay) sau đó lấy chúng xuống khỏi phương tiện đó. Đây một quá trình bao gồm cả việc chất lên dỡ xuống.
dụ sử dụng
  • (Công nhân đang sắp xếp chất hàng lên xe tải, sau đó có thể dỡ xuống khi đến nơi.)
  • (Việc chất dỡ hàngcảng được thực hiện một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp dỡ hàng hóa": cụm từ chỉ việc quản lý thao tác với hàng hóa trong vận chuyển.

    • Kỹ thuật xếp dỡ hàng hóa đòi hỏi sự chính xác để tránh hư hỏng. (Cách chất dỡ hàng cần được thực hiện cẩn thận để bảo vệ hàng.)
  • "máy xếp dỡ": thiết bị cơ giới dùng để thực hiện công việc xếp dỡ.

    • Xe nâng loại máy xếp dỡ phổ biến trong kho bãi. (Xe nâng giúp nâng di chuyển hàng hóa dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất dỡ (động từ): tương tự "xếp dỡ", nhưng nhấn mạnh vào việc đặt hàng lên lấy xuống.

    • Nhân viên chất dỡ hàng từ tàu lên bờ. (Nhân viên lấy hàng từ tàu xuống đặt lên bờ.)
  • Bốc dỡ (động từ): hành động mang hàng lên hoặc xuống khỏi phương tiện, thường dùng trong ngữ cảnh lao động chân tay.

    • Công việc bốc dỡ rất nặng nhọc. (Việc mang vác hàng lên xuống đòi hỏi sức lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Bốc xếp: hành động chất hàng lên sắp xếp chúng.
  • Chất hàng: tập trung vào việc đặt hàng lên phương tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xếp dỡ", nhưng trong ngành logistics, cụm "xếp dỡ an toàn" nhấn mạnh quy trình đảm bảo không gây hư hỏng hoặc tai nạn.
    • Xếp dỡ an toàn ưu tiên hàng đầu trong vận chuyển. (Việc chất dỡ hàng phải tuân thủ quy tắc để tránh rủi ro.)